Quay lại danh sách
#465Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Phiến-lục có-cuống

Flabellia petiolata (Turra) Nizamuddin

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Sea Fan

Mô tả hình thái

Tản phiến dẹp hình quạt màu xanh lục đậm không tẩm vôi (khác Udotea), cao 3-6cm; có cuống dẹp rõ rệt; cấu tạo bởi các sợi ống phân nhánh lưỡng phân song song bện chặt.

Phân bố

Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trong các hang hốc tối dưới triều.
Status
Tài liệu dẫn
Turra 1780 : Fl. Ital. Prodr. : 68; Nizamuddin 1987 : Nova Hedwigia 44 : 176.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Sea Fan
English name (AlgaeBase)
Sea Fan
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phiến dẹp hình quạt màu xanh lục đậm không tẩm vôi (khác Udotea), cao 3-6cm; có cuống dẹp rõ rệt; cấu tạo bởi các sợi ống phân nhánh lưỡng phân song song bện chặt.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Flabellia petiolata (Sea Fan). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]