Tản phiến dẹp hình quạt màu xanh lục đậm không tẩm vôi (khác Udotea), cao 3-6cm; có cuống dẹp rõ rệt; cấu tạo bởi các sợi ống phân nhánh lưỡng phân song song bện chặt.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản phiến dẹp hình quạt màu xanh lục đậm không tẩm vôi (khác Udotea), cao 3-6cm; có cuống dẹp rõ rệt; cấu tạo bởi các sợi ống phân nhánh lưỡng phân song song bện chặt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Flabellia petiolata (Sea Fan). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.