Quay lại danh sách
#466Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Ti-đơ-man

Tydemania expeditionis Weber van Bosse

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Green Algae

Mô tả hình thái

Tản tẩm vôi trắng xanh tuyệt đẹp cao 5-15cm; trục chính mang các vòng cầu đệm xốp gồm các chuỗi sợi phân nhánh tỏa tròn như chuỗi hạt ngọc; mọc ở rạn san hô sâu.

Phân bố

Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở vùng biển đảo Nha-trang, Trường Sa.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu lặn rạn san hô đảo Hòn-mun Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Loài chỉ thị rạn san hô nước trong ở độ sâu 5-20m.
Status
Tài liệu dẫn
Weber van Bosse 1901 : Ann. Jard. Bot. Buitenzorg XVII : 139; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 395.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Green Algae
English name (AlgaeBase)
Green Algae
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở vùng biển đảo Nha-trang, Trường Sa.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản tẩm vôi trắng xanh tuyệt đẹp cao 5-15cm; trục chính mang các vòng cầu đệm xốp gồm các chuỗi sợi phân nhánh tỏa tròn như chuỗi hạt ngọc; mọc ở rạn san hô sâu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Tydemania expeditionis (Green Algae). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]