Tản nhỏ nhắn thanh nhã hình chiếc quạt vôi màu xanh lục nhạt có cuống mảnh đơn độc mọc đứng, cao 1-3cm; phiến quạt đơn lớp sợi không có sợi phụ bên; các sợi phân nhánh lưỡng phân tỏa tròn từ cuống; tẩm vôi mỏng.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở các rạn san hô Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc bám trên đá và san hô chết ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Montagne 1842 : Prodr. Phyc. : 14; Gepp & Gepp 1904 : J. Bot. 42 : 363; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 395, fig. 10c.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Udotea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Udotea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Rất phong phú ở các rạn san hô Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản nhỏ nhắn thanh nhã hình chiếc quạt vôi màu xanh lục nhạt có cuống mảnh đơn độc mọc đứng, cao 1-3cm; phiến quạt đơn lớp sợi không có sợi phụ bên; các sợi phân nhánh lưỡng phân tỏa tròn từ cuống; tẩm vôi mỏng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Udotea javensis (Udotea Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.