Tản quạt vôi to lớn dày cộp cao 8-15cm, phủ lớp phấn vôi màu xám trắng ánh bạc lấp lánh; phiến quạt nhiều lớp sợi có các vòng sinh trưởng đồng tâm rõ rệt; cuống to khỏe.
Phân bố
Biển Đỏ, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến ở miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang, Côn-đảo.
Specimen
—
Tình trạng
Đóng góp quan trọng vào quá trình bồi tụ trầm tích vôi rạn san hô.
Status
—
Tài liệu dẫn
Zanardini 1858 : Pl. Mar. Rubr. : 290; Gepp & Gepp 1911 : Siboga Exped. : 125; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 395.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Green Algae
English name (AlgaeBase)
Green Algae
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đỏ, Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương. Rất phổ biến ở miền Trung và hải đảo Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản quạt vôi to lớn dày cộp cao 8-15cm, phủ lớp phấn vôi màu xám trắng ánh bạc lấp lánh; phiến quạt nhiều lớp sợi có các vòng sinh trưởng đồng tâm rõ rệt; cuống to khỏe.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Udotea argentea (Green Algae). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.