Quay lại danh sách
#469Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hải-nữ hình-quạt

Udotea flabellum (J. Ellis & Solander) M. Howe

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Mermaid'S-Fan Alga

Mô tả hình thái

Tản hình quạt xòe rộng dày cứng như đá vôi, cao 10-25cm; bề mặt có các dải vân đồng tâm uốn lượn; tẩm vôi cực kỳ dày màu xanh lục sữa; gốc có củ rễ lớn cắm sâu trong cát.

Phân bố

Toàn cầu ở các vùng biển nhiệt đới ấm. Phổ biến tại các rạn san hô Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang, Phú-quốc.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên bãi cát vụn san hô tầng hạ-duyên-hải sâu 1-6m.
Status
Tài liệu dẫn
Ellis & Solander 1786 : Nat. Hist. Zoophyt. : 124; Howe 1904 : Bull. Torrey Bot. Club 31 : 94; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 395.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Mermaid'S-Fan Alga
English name (AlgaeBase)
Mermaid'S-Fan Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở các vùng biển nhiệt đới ấm. Phổ biến tại các rạn san hô Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình quạt xòe rộng dày cứng như đá vôi, cao 10-25cm; bề mặt có các dải vân đồng tâm uốn lượn; tẩm vôi cực kỳ dày màu xanh lục sữa; gốc có củ rễ lớn cắm sâu trong cát.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Udotea flabellum (Mermaid'S-Fan Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]