Quay lại danh sách
Rong Loa-tảo mê-cung
Spirulina labyrinthiformis

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Marine Spirulina Alga
Mô tả hình thái
Mao-tản xoắn ốc khít khao, rộng 1µ; vòng xoắn rộng 2-2,5µ, các bước xoắn áp sát nhau trông như lò xo đặc; màu lục lam sáng; chuyển động xoay tròn linh động.
Phân bố
Biển châu Âu, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tạo màng màu lam nhạt bám trên bùn đáy hoặc lẫn trong đám rong khác.
Status
—
Tài liệu dẫn
Meneghini 1837 : Conspectus Algolog. Euganeae : 16; Gomont 1893 : Monogr. Oscillariées : 255; Frémy 1933 : Cyanophycées côtes d'Europe : 131, pl. 31, fig. 18.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Spirulina Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Spirulina Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển châu Âu, Địa-trung-hải, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mao-tản xoắn ốc khít khao, rộng 1µ; vòng xoắn rộng 2-2,5µ, các bước xoắn áp sát nhau trông như lò xo đặc; màu lục lam sáng; chuyển động xoay tròn linh động.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Spirulina labyrinthiformis (Marine Spirulina Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
