Tản chất da thuộc mềm xốp màu nâu lục đậm hoặc lục đen không tẩm vôi, cao 5-12cm; gốc phát triển thành một khối củ rễ hình trụ bện cát khổng lồ dài 5-10cm cắm thẳng đứng trong bùn cát; phiến lá hình quạt dày mềm.
Phân bố
Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Phổ biến ven biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi cỏ biển Cầu-đá Nha-trang, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Cố định nền đáy cát bùn trong các thảm cỏ biển và rừng ngập mặn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Berkeley 1842 : Ann. Mag. Nat. Hist. IX : 157; Gepp & Gepp 1911 : Siboga Exped. : 29; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 395.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Avrainvillea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Avrainvillea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đáy cát mịn, ở mực triều thấp, đến vùng dưới triều nơi nước yên Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-Tây Thái-bình-dương nhiệt đới. Phổ biến ven biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Habitat
found on fine sand substrates in the lower intertidal to subtidal zone of calm shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong dạng phiến phẳng, hình tròn đến quả thận, mọc lên từ cuống ngắn rõ ràng, mép phiến có sọc mịn. Bàn bám dạng củ, dài gần 10cm. Rong mọc trên đáy cát mịn, ở mực triều thấp, đến vùng dưới triều nơi nước yên.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
The flat and round to reniform blade arises from a distinct, short stipe. The blade margin is finely fibrous. The holdfast is bulbous, and approximately 10cm long. This seaweed is found on fine sand substrates in the lower intertidal to subtidal zone of calm shores.