Mao-tản sợi xoắn đơn độc, rộng 1,2-1,7µ; đường kính vòng xoắn 2,5-4µ, bước xoắn tương đối thưa, cách nhau 2,7-5µ; màu lam sáng; chuyển động uốn lượn xoay trục nhanh.
Phân bố
Rộng khắp thế giới ở vùng nước mặn và lợ. Duyên hải miền Trung và Nam Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu khảo sát Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc lẫn trong các lớp màng tảo lam trên đá, cát ẩm và các ao đầm nuôi thủy sản ven biển.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1843 : Phyc. Gen. : 183; Gomont 1893 : Monogr. Oscillariées : 251, pl. 7, fig. 29; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 196, pl. 36, fig. 13.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Spirulina Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Spirulina Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Rộng khắp thế giới ở vùng nước mặn và lợ. Duyên hải miền Trung và Nam Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Mao-tản sợi xoắn đơn độc, rộng 1,2-1,7µ; đường kính vòng xoắn 2,5-4µ, bước xoắn tương đối thưa, cách nhau 2,7-5µ; màu lam sáng; chuyển động uốn lượn xoay trục nhanh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Spirulina major (Marine Spirulina Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.