Tản màng màu lục sáng bóng hoặc lam tươi; mao-tản rộng 1-2µ; vòng xoắn rất sít sao, rộng 3-5µ, các vòng hầu như chạm vào nhau; sợi uốn lượn chằng chịt.
Phân bố
Khắp thế giới ở biển, nước lợ và suối nước nóng. Việt Nam: Nha-trang, Vũng-Tàu, Phan-thiết.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tạo lớp màng nhung xanh biếc trên vỏ ốc, cọc cầu tàu và đá ẩm ở tầng triều trên.
Status
—
Tài liệu dẫn
Oersted 1842 : Naturhist. Tidsskr. IV : 17; Gomont 1893 : Monogr. Oscillariées : 253, pl. 7, fig. 32; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 193, pl. 36, figs. 3-9.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Spirulina Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Spirulina Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp thế giới ở biển, nước lợ và suối nước nóng. Việt Nam: Nha-trang, Vũng-Tàu, Phan-thiết.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản màng màu lục sáng bóng hoặc lam tươi; mao-tản rộng 1-2µ; vòng xoắn rất sít sao, rộng 3-5µ, các vòng hầu như chạm vào nhau; sợi uốn lượn chằng chịt.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Spirulina subsalsa (Marine Spirulina Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.