Quay lại danh sách
#5Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Vô-bì-cầu biển

Aphanocapsa marina Hansg.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-04
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Marine Aphanocapsa Blue-green Alga

Mô tả hình thái

Khối không hình-thể rõ-rệt, nhầy; màu lục đợt hay đậm. Tế-bào hình cầu, rộng 0,4-0,5µ, cô-độc hay từng cặp, vách mỏng không màu; chất nhầy không màu.

Phân bố

Âu châu, bờ biển Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Tình trạng
Nước lợ và bờ biển, mực trung-duyên-hải; phụ sinh trên Lyngbya lutea.
Status
Tài liệu dẫn
Hansgirg 1890 : Alg. of Norway : 169; Frémy 1926-33 : Cyanop. côtes d'Europe : 16, pl. 3, fig. 2.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Aphanocapsa Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Aphanocapsa Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Âu châu, bờ biển Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Khối không hình-thể rõ-rệt, nhầy; màu lục đợt hay đậm. Tế-bào hình cầu, rộng 0,4-0,5µ, cô-độc hay từng cặp, vách mỏng không màu; chất nhầy không màu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Aphanocapsa marina (Marine Aphanocapsa Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.