Tản làm thành lớp vỏ cứng như vảy màu lục đen hay nâu sẫm trên đá; sợi mọc đứng thẳng khít khao, dài 1-2mm, rộng 12-40µ ở gốc; bao dày phân tầng, màu vàng hoặc nâu; tế-bào gốc rộng hơn cao; dị-bào (heterocyst) gốc từ 1-3 cái hình bán cầu hoặc chữ nhật.
Phân bố
Toàn cầu. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam từ Bắc vào Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang và Vũng-Tàu.
Specimen
—
Tình trạng
Tạo thành một đai màu đen đặc trưng (black zone) ở tầng trung-duyên-hải thượng và thượng-duyên-hải nơi sóng gió dữ dội.
Status
—
Tài liệu dẫn
Thuret in Bornet & Thuret 1878 : Notes Alg. I : 13, pl. 4; Bornet & Flahault 1886 : Revision Nostocacées : 359; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 523.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Calothrix crustacea Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Calothrix crustacea Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc đứng thẳng khít khao, dài 1-2mm, rộng 12-40µ ở gốc; bao dày phân tầng, màu vàng hoặc nâu; tế-bào gốc rộng hơn cao; dị-bào (heterocyst) gốc từ 1-3 cái hình bán cầu hoặc chữ nhật Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Rất phổ biến khắp bờ biển Việt Nam từ Bắc vào Nam.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản làm thành lớp vỏ cứng như vảy màu lục đen hay nâu sẫm trên đá; sợi mọc đứng thẳng khít khao, dài 1-2mm, rộng 12-40µ ở gốc; bao dày phân tầng, màu vàng hoặc nâu; tế-bào gốc rộng hơn cao; dị-bào (heterocyst) gốc từ 1-3 cái hình bán cầu hoặc chữ nhật.