Tản làm thành lớp đệm dày như nỉ (felt-like) màu nâu đen hay lục sẫm, cao 2-10mm; sợi uốn lượn chằng chịt, rộng 10-40µ; bao dày, màu vàng kim hay nâu sẫm, có thớ dọc; dị-bào mọc ở gốc hoặc nằm xen kẽ giữa sợi (intercalary); không có lông ngọn rõ.
Phân bố
Đặc trưng vùng nhiệt đới ấm (Thái-bình-dương, Ấn-độ-dương, Caribê). Việt Nam: Nha-trang, Vũng-Tàu, Hòn-yến.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Hòn-yến (Khánh-hòa).
Specimen
—
Tình trạng
Phủ kín mặt đá ở tầng trên triều và vùng văng sóng nơi nắng gắt, tạo thành lớp thảm dày chống khô hạn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1858 : Nereis Bor. Amer. III : 106, pl. 48D; Bornet & Flahault 1886 : Rev. Nostocacées : 363; Setchell & Gardner 1919 : Mar. Alg. Flor. : 103, pl. 8, fig. 4.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Calothrix pilosa Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Calothrix pilosa Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc trưng vùng nhiệt đới ấm (Thái-bình-dương, Ấn-độ-dương, Caribê). Việt Nam: Nha-trang, Vũng-Tàu, Hòn-yến.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản làm thành lớp đệm dày như nỉ (felt-like) màu nâu đen hay lục sẫm, cao 2-10mm; sợi uốn lượn chằng chịt, rộng 10-40µ; bao dày, màu vàng kim hay nâu sẫm, có thớ dọc; dị-bào mọc ở gốc hoặc nằm xen kẽ giữa sợi (intercalary); không có lông ngọn rõ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Calothrix pilosa (Calothrix pilosa Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.