Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng duyên hải. Việt Nam: Nha-trang, Phan-thiết.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dạng nhung dày, màu lục nhạt đến nâu ô-liu, cao 1mm; sợi uốn éo, gốc phồng rộng 10-18µ; bao mỏng nhầy, loe rộng phân tầng; tế-bào ngắn hơn rộng; 1-3 dị-bào ở gốc; ngọn sợi kéo dài thành lông mảnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Calothrix scopulorum (Calothrix scopulorum Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.