Quay lại danh sách
#53Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Mỹ-mao đá

Calothrix scopulorum (Weber & Mohr) C. Agardh ex Bornet & Flahault

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Calothrix scopulorum Blue-green Alga

Mô tả hình thái

Tản dạng nhung dày, màu lục nhạt đến nâu ô-liu, cao 1mm; sợi uốn éo, gốc phồng rộng 10-18µ; bao mỏng nhầy, loe rộng phân tầng; tế-bào ngắn hơn rộng; 1-3 dị-bào ở gốc; ngọn sợi kéo dài thành lông mảnh.

Phân bố

Toàn cầu ở vùng duyên hải. Việt Nam: Nha-trang, Phan-thiết.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Tầng thượng và trung-duyên-hải trên vách đá đứng nơi sóng biển vỗ mạnh.
Status
Tài liệu dẫn
Weber & Mohr 1804 : Grossbritt. Konch. : 195; Bornet & Flahault 1886 : Rev. Nostocacées : 353; Frémy 1933 : Cyanop. côtes d'Europe : 143, pl. 35, fig. 2.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Calothrix scopulorum Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Calothrix scopulorum Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng duyên hải. Việt Nam: Nha-trang, Phan-thiết.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dạng nhung dày, màu lục nhạt đến nâu ô-liu, cao 1mm; sợi uốn éo, gốc phồng rộng 10-18µ; bao mỏng nhầy, loe rộng phân tầng; tế-bào ngắn hơn rộng; 1-3 dị-bào ở gốc; ngọn sợi kéo dài thành lông mảnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Calothrix scopulorum (Calothrix scopulorum Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]