Quay lại danh sách
#54Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Mỹ-mao tường

Calothrix parietina (Nägeli) Thuret ex Bornet & Flahault

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Calothrix parietina Blue-green Alga

Mô tả hình thái

Tản làm thành lớp vỏ màu vàng nâu hay nâu đỏ, dày; sợi thẳng hoặc uốn lượn, rộng 10-15µ; bao rất dày, phân tầng rõ rệt, màu vàng mật ong; dị-bào ở gốc hoặc giữa sợi; ngọn vuốt nhọn.

Phân bố

Toàn cầu. Việt Nam: Ven biển miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vách đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Trên vách đá ẩm có nước ngọt rỉ ra hòa với nước biển ở tầng trên triều.
Status
Tài liệu dẫn
Nägeli in Kützing 1849 : Sp. Alg. : 313; Bornet & Flahault 1886 : Rev. Nostocacées : 366; Fan 1956 : Rev. Calothrix : 159, fig. 1.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Calothrix parietina Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Calothrix parietina Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Việt Nam: Ven biển miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản làm thành lớp vỏ màu vàng nâu hay nâu đỏ, dày; sợi thẳng hoặc uốn lượn, rộng 10-15µ; bao rất dày, phân tầng rõ rệt, màu vàng mật ong; dị-bào ở gốc hoặc giữa sợi; ngọn vuốt nhọn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Calothrix parietina (Calothrix parietina Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]