Tản làm thành lớp vỏ màu vàng nâu hay nâu đỏ, dày; sợi thẳng hoặc uốn lượn, rộng 10-15µ; bao rất dày, phân tầng rõ rệt, màu vàng mật ong; dị-bào ở gốc hoặc giữa sợi; ngọn vuốt nhọn.
Phân bố
Toàn cầu. Việt Nam: Ven biển miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vách đá Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Trên vách đá ẩm có nước ngọt rỉ ra hòa với nước biển ở tầng trên triều.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Việt Nam: Ven biển miền Trung.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản làm thành lớp vỏ màu vàng nâu hay nâu đỏ, dày; sợi thẳng hoặc uốn lượn, rộng 10-15µ; bao rất dày, phân tầng rõ rệt, màu vàng mật ong; dị-bào ở gốc hoặc giữa sợi; ngọn vuốt nhọn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Calothrix parietina (Calothrix parietina Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.