Tản màng cứng chắc, màu lục đen bóng như da; sợi xếp rất song song sít sao, dài 1mm, rộng 9-15µ; bao mỏng, màu vàng dợt, không loe ngọn; 1 dị-bào dẹt ở gốc; lông ngọn rụng sớm.
Phân bố
Địa-trung-hải, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Hòn-yến (Khánh-hòa).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-yến, Khánh-hòa.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá nơi sóng rất mạnh. Ở Hòn-yến, tạo thành bớt màu đen đậm cao 3-4m trên mực triều.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Hòn-yến (Khánh-hòa).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản màng cứng chắc, màu lục đen bóng như da; sợi xếp rất song song sít sao, dài 1mm, rộng 9-15µ; bao mỏng, màu vàng dợt, không loe ngọn; 1 dị-bào dẹt ở gốc; lông ngọn rụng sớm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Calothrix contarenii (Calothrix contarenii Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.