Quay lại danh sách
#55Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Mỹ-mao Côn-ta-rê-ni

Calothrix contarenii (Zanardini) Bornet & Flahault

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Calothrix contarenii Blue-green Alga

Mô tả hình thái

Tản màng cứng chắc, màu lục đen bóng như da; sợi xếp rất song song sít sao, dài 1mm, rộng 9-15µ; bao mỏng, màu vàng dợt, không loe ngọn; 1 dị-bào dẹt ở gốc; lông ngọn rụng sớm.

Phân bố

Địa-trung-hải, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Hòn-yến (Khánh-hòa).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-yến, Khánh-hòa.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá nơi sóng rất mạnh. Ở Hòn-yến, tạo thành bớt màu đen đậm cao 3-4m trên mực triều.
Status
Tài liệu dẫn
Zanardini 1840 : Lettera al Barone Berlingieri : 134; Bornet & Flahault 1886 : Rev. Nostocacées : 355; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 524, pl. 111, figs. 2, 5-8.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Calothrix contarenii Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Calothrix contarenii Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Hòn-yến (Khánh-hòa).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản màng cứng chắc, màu lục đen bóng như da; sợi xếp rất song song sít sao, dài 1mm, rộng 9-15µ; bao mỏng, màu vàng dợt, không loe ngọn; 1 dị-bào dẹt ở gốc; lông ngọn rụng sớm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Calothrix contarenii (Calothrix contarenii Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]