Tản hình bán cầu nhỏ, chắc đặc, màu lục đen, đường kính 2-5mm, đôi khi hợp lại thành mảng lồi lõm; sợi tỏa tròn từ tâm ra ngoài; bao dày phân phiến màu vàng nâu; dị-bào ở gốc sợi, hình cầu.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Úc-châu, Thái-bình-dương. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá hoặc rạn san hô nông ở tầng trung-duyên-hải.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Úc-châu, Thái-bình-dương. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình bán cầu nhỏ, chắc đặc, màu lục đen, đường kính 2-5mm, đôi khi hợp lại thành mảng lồi lõm; sợi tỏa tròn từ tâm ra ngoài; bao dày phân phiến màu vàng nâu; dị-bào ở gốc sợi, hình cầu.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Rivularia australis (Rivularia australis Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.