Quay lại danh sách
#58Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Khê-lưu bán cầu

Rivularia hemisphaerica Bornet & Flahault

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Rivularia atra f. hemisphaerica
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Rivularia hemisphaerica Blue-green Alga

Mô tả hình thái

Tản nhầy hình bán cầu, màu lục đậm, to 2-3mm. Phẫu thức ngang cho thấy các sợi phân nhánh giả dạng tỏa tròn; tế-bào ở đáy rộng 6µ, kéo dài thành sợi lông mảnh ở ngọn; dị-bào đơn độc ở gốc sợi.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Việt Nam (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Bám trên vách đá đứng và các bậc thềm san hô nơi có sóng triều thường xuyên tạt ướt.
Status
Tài liệu dẫn
Bornet & Flahault 1886 : Rev. Nostocacées : 362; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 518.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rivularia hemisphaerica Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Rivularia hemisphaerica Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản nhầy hình bán cầu, màu lục đậm, to 2-3mm. Phẫu thức ngang cho thấy các sợi phân nhánh giả dạng tỏa tròn; tế-bào ở đáy rộng 6µ, kéo dài thành sợi lông mảnh ở ngọn; dị-bào đơn độc ở gốc sợi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Rivularia hemisphaerica (Rivularia hemisphaerica Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]