Tản nhầy, gần như hình cầu, đường kính đo 25-40µ; chất nhầy chung gần như đều-hòa, nâu. Tế-bào hình hơi xoan, dài 6µ, rộng 4-5µ, với một bao riêng, không màu. Vách bao không có lớp, tế-bào rộng 3-4µ không kể bao.
Phân bố
Bờ biển duyên hải Việt Nam; tứ xứ.
Mẫu vật & Tài liệu
Tình trạng
Ở cửa sông nhỏ làm thành lớp màu lục lam trên mặt đất, trà trộn với Lyngbya aestuarii và Microcoleus chthonoplastes; vũng dựa biển, rừng sát.
Status
—
Tài liệu dẫn
Naegeli 1849 : Gatt. einz. Alg. : 47, pl. I, fig. 4; W.van Bosse 1913-18 : Liste des Alg. Siboga : 4; Frémy 1929 : Myx. Afrique Éq. Fr. : 45, fig. 50; Geitler 1932 : Kryptogamenflora : 240, fig. 116g; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 105, pl. 24, fig. 1; Protococcus minor Kuetzing 1849 : Sp. Alg. : 198.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chroococcus Marine Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Chroococcus Marine Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Bờ biển duyên hải Việt Nam; tứ xứ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản nhầy, gần như hình cầu, đường kính đo 25-40µ; chất nhầy chung gần như đều-hòa, nâu. Tế-bào hình hơi xoan, dài 6µ, rộng 4-5µ, với một bao riêng, không màu. Vách bao không có lớp, tế-bào rộng 3-4µ không kể bao.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Chroococcus minor (Chroococcus Marine Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.