Tản chất keo nhầy dạng phiến lồi lõm gấp nếp, màu nâu ô-liu hay lam đậm, rộng vài cm; các chuỗi tế bào hình hạt cườm uốn khúc chằng chịt trong khối nhầy; tế-bào hình cầu hoặc mắt chim; dị-bào hình cầu nằm xen giữa sợi.
Phân bố
Toàn cầu. Việt Nam: Vùng duyên hải và các hải đảo.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu hải đảo ven bờ Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đất ẩm pha cát hoặc các kẽ đá ven biển trên mức triều cao nhất (supralittoral).
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Việt Nam: Vùng duyên hải và các hải đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản chất keo nhầy dạng phiến lồi lõm gấp nếp, màu nâu ô-liu hay lam đậm, rộng vài cm; các chuỗi tế bào hình hạt cườm uốn khúc chằng chịt trong khối nhầy; tế-bào hình cầu hoặc mắt chim; dị-bào hình cầu nằm xen giữa sợi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Nostoc commune (Angel Snot). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.