Quay lại danh sách
#62Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chuỗi-nhánh rời

Hormothamnion solutum Bornet & Flahault

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Hydrocoryne soluta
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Hormothamnion solutum Blue-green Alga

Mô tả hình thái

Sợi mọc thành búi nhầy nhỏ, màu lục lam, sợi uốn éo phân nhánh; tế-bào hình thùng tròn, rộng 6-7µ; dị-bào nằm xen giữa chuỗi tế bào; không làm thành màng liên kết dày.

Phân bố

Các vùng biển nhiệt đới. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong khác ở đới triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Bornet & Flahault 1888 : Rev. Nostocacées : 259; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 433.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hormothamnion solutum Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Hormothamnion solutum Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Các vùng biển nhiệt đới. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Sợi mọc thành búi nhầy nhỏ, màu lục lam, sợi uốn éo phân nhánh; tế-bào hình thùng tròn, rộng 6-7µ; dị-bào nằm xen giữa chuỗi tế bào; không làm thành màng liên kết dày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Hormothamnion solutum (Hormothamnion solutum Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]