Tản dạng dải nhầy mềm, hình ống rỗng hay hình sợi dày giống rong Ruột (Enteromorpha), dài 1-3cm, màu lục lam; gồm rất nhiều chuỗi tế bào xếp dọc theo chiều dài ống; tế-bào dài bằng hay ngắn hơn rộng; dị-bào hình cầu xen kẽ.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương, Caribê. Việt Nam: Nha-trang, Vũng-Tàu.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá, rạn san hô hoặc phụ sinh trên gốc rong lớn ở tầng hạ-duyên-hải.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương, Caribê. Việt Nam: Nha-trang, Vũng-Tàu.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dạng dải nhầy mềm, hình ống rỗng hay hình sợi dày giống rong Ruột (Enteromorpha), dài 1-3cm, màu lục lam; gồm rất nhiều chuỗi tế bào xếp dọc theo chiều dài ống; tế-bào dài bằng hay ngắn hơn rộng; dị-bào hình cầu xen kẽ.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Hormothamnion enteromorphoides (Hormothamnion enteromorphoides Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.