Quay lại danh sách
#63Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Chuỗi-nhánh ruột

Hormothamnion enteromorphoides Grunow ex Bornet & Flahault

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Hydrocoryne enteromorphoides
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Hormothamnion enteromorphoides Blue-green Alga

Mô tả hình thái

Tản dạng dải nhầy mềm, hình ống rỗng hay hình sợi dày giống rong Ruột (Enteromorpha), dài 1-3cm, màu lục lam; gồm rất nhiều chuỗi tế bào xếp dọc theo chiều dài ống; tế-bào dài bằng hay ngắn hơn rộng; dị-bào hình cầu xen kẽ.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương, Caribê. Việt Nam: Nha-trang, Vũng-Tàu.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá, rạn san hô hoặc phụ sinh trên gốc rong lớn ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Grunow 1867 : Reise Novara Algen : 31; Bornet & Flahault 1888 : Rev. Nostocacées : 260; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 379, fig. 3n.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Hormothamnion enteromorphoides Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Hormothamnion enteromorphoides Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương, Caribê. Việt Nam: Nha-trang, Vũng-Tàu.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dạng dải nhầy mềm, hình ống rỗng hay hình sợi dày giống rong Ruột (Enteromorpha), dài 1-3cm, màu lục lam; gồm rất nhiều chuỗi tế bào xếp dọc theo chiều dài ống; tế-bào dài bằng hay ngắn hơn rộng; dị-bào hình cầu xen kẽ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Hormothamnion enteromorphoides (Hormothamnion enteromorphoides Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]