Tản dạng đốm phẳng hay đệm nhầy mỏng, màu lục đen sẫm; sợi phân nhánh chữ V đặc trưng; các nhánh ngọn thon dần thành sợi lông ngắn; tế-bào tròn hay bầu dục; dị-bào nằm xen giữa sợi.
Phân bố
Biển Đông, Nhật-bản, Thái-bình-dương. Gặp ở bờ biển Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu thập tại Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá ở tầng trung-duyên-hải nơi có sóng vừa.
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đông, Nhật-bản, Thái-bình-dương. Gặp ở bờ biển Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dạng đốm phẳng hay đệm nhầy mỏng, màu lục đen sẫm; sợi phân nhánh chữ V đặc trưng; các nhánh ngọn thon dần thành sợi lông ngắn; tế-bào tròn hay bầu dục; dị-bào nằm xen giữa sợi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Brachytrichia maculans (Brachytrichia maculans Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.