Quay lại danh sách
#65Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đoản-mao đốm

Brachytrichia maculans (Gomont) Umezaki

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Kyrtuthrix maculans
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Brachytrichia maculans Blue-green Alga

Mô tả hình thái

Tản dạng đốm phẳng hay đệm nhầy mỏng, màu lục đen sẫm; sợi phân nhánh chữ V đặc trưng; các nhánh ngọn thon dần thành sợi lông ngắn; tế-bào tròn hay bầu dục; dị-bào nằm xen giữa sợi.

Phân bố

Biển Đông, Nhật-bản, Thái-bình-dương. Gặp ở bờ biển Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu thập tại Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá ở tầng trung-duyên-hải nơi có sóng vừa.
Status
Tài liệu dẫn
Gomont 1901 : Bull. Soc. Bot. France XLVIII : 210; Umezaki 1958 : Revision of Brachytrichia : 72; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 580.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Brachytrichia maculans Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Brachytrichia maculans Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đông, Nhật-bản, Thái-bình-dương. Gặp ở bờ biển Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản dạng đốm phẳng hay đệm nhầy mỏng, màu lục đen sẫm; sợi phân nhánh chữ V đặc trưng; các nhánh ngọn thon dần thành sợi lông ngắn; tế-bào tròn hay bầu dục; dị-bào nằm xen giữa sợi.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Brachytrichia maculans (Brachytrichia maculans Blue-green Alga). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]