Quay lại danh sách
#68Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-tiết thịt

Erythrotrichia carnea (Dillwyn) J. Agardh

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Erythrotrichia Seaweed

Mô tả hình thái

Sợi mọc phụ sinh, cao 2-8mm, màu hồng đỏ tươi; sợi đơn không phân nhánh, do một hàng tế-bào tạo thành, rộng 15-25µ; tế-bào ngắn hơn rộng hay dài bằng rộng; hồng-lạp hình sao có 1 hạch-lạp ở giữa; bám nhờ tế-bào đáy chia nhánh hình đĩa.

Phân bố

Toàn cầu ở các vùng biển ấm. Việt Nam: Nha-trang, Vũng-Tàu, Phú-quốc.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu khảo sát Nha-trang (V-VIII).
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong lớn khác như Grateloupia ramosissima, Enteromorpha kylinii.
Status
Tài liệu dẫn
Dillwyn 1809 : Brit. Conf. : 54; J. Agardh 1883 : Till Alg. Syst. VI : 15; Tanaka 1952 : Syst. Stud. Jap. Protoflorideae : 14, fig. 7.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Erythrotrichia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Erythrotrichia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở các vùng biển ấm. Việt Nam: Nha-trang, Vũng-Tàu, Phú-quốc.
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Sợi mọc phụ sinh, cao 2-8mm, màu hồng đỏ tươi; sợi đơn không phân nhánh, do một hàng tế-bào tạo thành, rộng 15-25µ; tế-bào ngắn hơn rộng hay dài bằng rộng; hồng-lạp hình sao có 1 hạch-lạp ở giữa; bám nhờ tế-bào đáy chia nhánh hình đĩa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Erythrotrichia carnea (Erythrotrichia Seaweed). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]