Quay lại danh sách
#69Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-tiết vách

Erythrotrichia parietalis Tanaka

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Erythrotrichia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản phụ sinh, cao 1,5mm, hình sợi, chia nhánh như lưỡng phân, rộng 15-18µ; đáy tản do tế-bào dài cao, tế-bào đáy phù thành đĩa dính; tế-bào dài bằng rộng, hồng-lạp hình sao, vách rất dày.

Phân bố

Nhật-bản, Việt Nam (Hòn-chồng Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên thân các loài rong đỏ lớn ở tầng trung-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Tanaka 1952 : Syst. Stud. Jap. Protoflorideae : 18, fig. 10.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Erythrotrichia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Erythrotrichia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản, Việt Nam (Hòn-chồng Nha-trang).
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phụ sinh, cao 1,5mm, hình sợi, chia nhánh như lưỡng phân, rộng 15-18µ; đáy tản do tế-bào dài cao, tế-bào đáy phù thành đĩa dính; tế-bào dài bằng rộng, hồng-lạp hình sao, vách rất dày.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Erythrotrichia parietalis (Erythrotrichia Seaweed). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]