Quay lại danh sách
#70Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-tiết Bô-ri

Erythrotrichia boryana (Montagne) Berthold

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Porphyrostromium boryanum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Erythrotrichia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình dải dẹp màu đỏ tía, cao 2-5mm, do nhiều hàng tế-bào tạo thành ở phần trên; phần gốc hình trụ hẹp; tế-bào sắp xếp thành hàng ngang đều đặn.

Phân bố

Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên lá cỏ biển và các loài rong cọng cứng vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Montagne 1846 : Fl. Algérie : 150; Berthold 1882 : Bangiaceen : 25; Tanaka 1952 : Protoflorideae : 17.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Erythrotrichia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Erythrotrichia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình dải dẹp màu đỏ tía, cao 2-5mm, do nhiều hàng tế-bào tạo thành ở phần trên; phần gốc hình trụ hẹp; tế-bào sắp xếp thành hàng ngang đều đặn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Erythrotrichia boryana (Erythrotrichia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]