Quay lại danh sách
Rong Hồng-tiết Bô-ri
Erythrotrichia boryana

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Erythrotrichia Seaweed
Mô tả hình thái
Tản hình dải dẹp màu đỏ tía, cao 2-5mm, do nhiều hàng tế-bào tạo thành ở phần trên; phần gốc hình trụ hẹp; tế-bào sắp xếp thành hàng ngang đều đặn.
Phân bố
Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi biển Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên lá cỏ biển và các loài rong cọng cứng vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Montagne 1846 : Fl. Algérie : 150; Berthold 1882 : Bangiaceen : 25; Tanaka 1952 : Protoflorideae : 17.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Erythrotrichia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Erythrotrichia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Đại-tây-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình dải dẹp màu đỏ tía, cao 2-5mm, do nhiều hàng tế-bào tạo thành ở phần trên; phần gốc hình trụ hẹp; tế-bào sắp xếp thành hàng ngang đều đặn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Erythrotrichia boryana (Erythrotrichia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
