Cỏ thê đỏ đậm hay tươi; tản do sợi đơn, cao 1,5mm, rộng 15-70µ, do tế-bào sắp không thành hàng đều, đẵng-kính, rộng 6-10µ, với hồng-lạp hình sao có hạch-lạp ở giữa. Dính nhờ một dĩa nhỏ do vài tế-bào.
Phân bố
Vùng nhiệt đới châu Mỹ, Nhật-bản, Việt Nam (Phan-thiết).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu khảo sát tại Phan-thiết.
Specimen
—
Tình trạng
Trên đá, mực trung-duyên-hải trung vào mùa đông (tháng XII).
Status
—
Tài liệu dẫn
Collins 1898 : Phyc. Bor. Amer. : no 421; Hamel 1925 : Floridées de France : 45; Tanaka 1952 : Protoflorideae : 8, fig. 4.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Bangiopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Bangiopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Vùng nhiệt đới châu Mỹ, Nhật-bản, Việt Nam (Phan-thiết).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Cỏ thê đỏ đậm hay tươi; tản do sợi đơn, cao 1,5mm, rộng 15-70µ, do tế-bào sắp không thành hàng đều, đẵng-kính, rộng 6-10µ, với hồng-lạp hình sao có hạch-lạp ở giữa. Dính nhờ một dĩa nhỏ do vài tế-bào.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Bangiopsis humphreyi (Bangiopsis Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.