Sợi như tóc, dài 8-15cm, màu đỏ vàng hay đỏ đậm, rộng 75-90µ. Phần đáy cho thấy nhiều căn-trạng trong tản đài. Tế-bào sắp thành hoàn-sinh đẳng-kính, to cỡ 25-30µ; hồng-lạp hình sao, hạch-lạp to ở giữa. Tản đực đỏ dợt hay vàng; tản cái màu đỏ to hơn tản đực.
Phân bố
Khắp các biển ôn đới và nhiệt đới thế giới. Việt Nam: Duyên hải Trung bộ.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Qui-nhơn và Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Rong mùa đông (Phạm-Hoàng Hộ 1961) ở những nơi sóng rất mạnh, đi chung với Porphyra (XII-I).
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp các biển ôn đới và nhiệt đới thế giới. Việt Nam: Duyên hải Trung bộ.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Sợi như tóc, dài 8-15cm, màu đỏ vàng hay đỏ đậm, rộng 75-90µ. Phần đáy cho thấy nhiều căn-trạng trong tản đài. Tế-bào sắp thành hoàn-sinh đẳng-kính, to cỡ 25-30µ; hồng-lạp hình sao, hạch-lạp to ở giữa. Tản đực đỏ dợt hay vàng; tản cái màu đỏ to hơn tản đực.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Bangia fuscopurpurea (Bangia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.