Tản vi thể hình đĩa nhỏ, màu hồng nhạt, đường kính 50-100µ; sợi bò phân nhánh bất quy tắc, các sợi không áp sát nhau hoàn toàn; tế-bào uốn lượn; độc-bào-tử hình cầu sinh ra từ tế-bào tản.
Phân bố
Toàn cầu. Việt Nam: Gặp ở Nha-trang, Vũng-Tàu.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu phụ sinh tại vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên màng cutin của các loài rong lục và rong nâu lớn.
Status
—
Tài liệu dẫn
Rosenvinge 1909 : Mar. Alg. Denm. I : 72, figs. 11-12; Tanaka 1952 : Protoflorideae : 4, fig. 2.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Erythrocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Erythrocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Việt Nam: Gặp ở Nha-trang, Vũng-Tàu.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản vi thể hình đĩa nhỏ, màu hồng nhạt, đường kính 50-100µ; sợi bò phân nhánh bất quy tắc, các sợi không áp sát nhau hoàn toàn; tế-bào uốn lượn; độc-bào-tử hình cầu sinh ra từ tế-bào tản.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Erythrocladia irregularis (Erythrocladia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.