Quay lại danh sách
#77Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hồng-bì nguyên

Erythrocladia subintegra Rosenvinge

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Sahlingia subintegra
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Erythrocladia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình đĩa tròn đều đặn, mép nguyên hoặc xẻ răng cưa rất nông; các sợi tỏa tròn từ tâm ra mép ngoài ép sát vào nhau thành màng liên tục; tế-bào mép chẻ đôi ở đầu ngọn.

Phân bố

Khắp thế giới. Rất phổ biến ở Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang và Phan-thiết.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên Bryopsis, Chaetomorpha, Valonia và vỏ thủy sinh động vật.
Status
Tài liệu dẫn
Rosenvinge 1909 : Mar. Alg. Denm. I : 73, figs. 13-14; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 411, fig. 23.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Erythrocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Erythrocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp thế giới. Rất phổ biến ở Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình đĩa tròn đều đặn, mép nguyên hoặc xẻ răng cưa rất nông; các sợi tỏa tròn từ tâm ra mép ngoài ép sát vào nhau thành màng liên tục; tế-bào mép chẻ đôi ở đầu ngọn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Erythrocladia subintegra (Erythrocladia Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]