Tản đĩa bao quanh tế bào sợi rong Chaetomorpha; sợi phân nhánh tỏa tròn sít sao; tế-bào hình chữ nhật hay đa giác, rộng 4-8µ; độc-bào-tử-phòng hình cầu đường kính 4µ tạo thành ở trung tâm đĩa.
Phân bố
Đặc hữu Việt Nam: Nha-trang, Cà-ná.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Cà-ná (Ninh-thuận).
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh đặc hiệu trên vách tế bào Chaetomorpha antennina nơi sóng to.
Status
—
Tài liệu dẫn
Tanaka & Phạm-hoàng Hộ 1962 : Notes Mar. Alg. Vietn. I : 28, fig. 3; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 81, fig. 2.13.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Erythrocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Erythrocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu Việt Nam: Nha-trang, Cà-ná.
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản đĩa bao quanh tế bào sợi rong Chaetomorpha; sợi phân nhánh tỏa tròn sít sao; tế-bào hình chữ nhật hay đa giác, rộng 4-8µ; độc-bào-tử-phòng hình cầu đường kính 4µ tạo thành ở trung tâm đĩa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Erythrocladia chaetomorphae (Erythrocladia Seaweed). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.