Sợi đứng mảnh mai, cao 1-2mm; tế-bào hình trụ dài gấp 3-5 lần đường kính (rộng 5-7µ); phân nhánh thưa; độc-bào-tử-phòng hình bầu dục mọc đơn độc hoặc từng đôi ở nách nhánh.
Phân bố
Tây Ấn, Ấn-độ-dương, Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu khảo sát Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên Dictyota và Turbinaria ở tầng triều dưới.
Status
—
Tài liệu dẫn
Boergesen 1915 : Mar. Alg. Dan. W. Ind. II : 26, fig. 19; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 413.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc đơn độc hoặc từng đôi ở nách nhánh Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Ấn-độ-dương, Việt Nam.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Sợi đứng mảnh mai, cao 1-2mm; tế-bào hình trụ dài gấp 3-5 lần đường kính (rộng 5-7µ); phân nhánh thưa; độc-bào-tử-phòng hình bầu dục mọc đơn độc hoặc từng đôi ở nách nhánh.