Quay lại danh sách
#80Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đỉnh-mao thanh

Acrochaetium gracile Boergesen

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Colaconema gracile
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed

Mô tả hình thái

Sợi đứng mảnh mai, cao 1-2mm; tế-bào hình trụ dài gấp 3-5 lần đường kính (rộng 5-7µ); phân nhánh thưa; độc-bào-tử-phòng hình bầu dục mọc đơn độc hoặc từng đôi ở nách nhánh.

Phân bố

Tây Ấn, Ấn-độ-dương, Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu khảo sát Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên Dictyota và Turbinaria ở tầng triều dưới.
Status
Tài liệu dẫn
Boergesen 1915 : Mar. Alg. Dan. W. Ind. II : 26, fig. 19; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 413.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc đơn độc hoặc từng đôi ở nách nhánh Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Ấn-độ-dương, Việt Nam.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Sợi đứng mảnh mai, cao 1-2mm; tế-bào hình trụ dài gấp 3-5 lần đường kính (rộng 5-7µ); phân nhánh thưa; độc-bào-tử-phòng hình bầu dục mọc đơn độc hoặc từng đôi ở nách nhánh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Acrochaetium gracile (Acrochaetium Seaweed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]