Quay lại danh sách
#81Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đỉnh-mao chân-mập

Acrochaetium crassipes Boergesen

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed

Mô tả hình thái

Tản cực nhỏ, cao chỉ 50-120µ; gốc dính gồm duy nhất một tế-bào đáy hình cầu to mập đường kính 12-15µ; từ tế-bào này mọc lên 1-3 nhánh đứng ngắn; độc-bào-tử-phòng hình xoan ở đỉnh nhánh.

Phân bố

Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi biển Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên sợi Cladophora và Chaetomorpha.
Status
Tài liệu dẫn
Boergesen 1915 : Mar. Alg. Dan. W. Ind. II : 20, fig. 11; Tanaka 1952 : Protoflorideae : 89.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc lên 1-3 nhánh đứng ngắn; độc-bào-tử-phòng hình xoan ở đỉnh nhánh Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản cực nhỏ, cao chỉ 50-120µ; gốc dính gồm duy nhất một tế-bào đáy hình cầu to mập đường kính 12-15µ; từ tế-bào này mọc lên 1-3 nhánh đứng ngắn; độc-bào-tử-phòng hình xoan ở đỉnh nhánh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Acrochaetium crassipes (Acrochaetium Seaweed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]