Quay lại danh sách
#82Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đỉnh-mao đứng-giả

Acrochaetium pseuderectum Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sợi đứng thẳng tắp, cao 0,5-1mm; tế-bào đáy duy nhất hình bàn chân dính chặt vào ký chủ; sợi chính chia nhánh cách quãng; tế-bào hình trụ dài gấp 2-3 lần rộng; bào-tử-phòng mọc thành hàng một bên.

Phân bố

Đặc hữu Việt Nam: Hòn-chồng (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên Padina và Sargassum.
Status
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 86, fig. 2.17.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu Việt Nam: Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sợi đứng thẳng tắp, cao 0,5-1mm; tế-bào đáy duy nhất hình bàn chân dính chặt vào ký chủ; sợi chính chia nhánh cách quãng; tế-bào hình trụ dài gấp 2-3 lần rộng; bào-tử-phòng mọc thành hàng một bên.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Acrochaetium pseuderectum (Acrochaetium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]