Tản sợi đứng thẳng tắp, cao 0,5-1mm; tế-bào đáy duy nhất hình bàn chân dính chặt vào ký chủ; sợi chính chia nhánh cách quãng; tế-bào hình trụ dài gấp 2-3 lần rộng; bào-tử-phòng mọc thành hàng một bên.
Phân bố
Đặc hữu Việt Nam: Hòn-chồng (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên Padina và Sargassum.
Status
—
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 86, fig. 2.17.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu Việt Nam: Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sợi đứng thẳng tắp, cao 0,5-1mm; tế-bào đáy duy nhất hình bàn chân dính chặt vào ký chủ; sợi chính chia nhánh cách quãng; tế-bào hình trụ dài gấp 2-3 lần rộng; bào-tử-phòng mọc thành hàng một bên.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Acrochaetium pseuderectum (Acrochaetium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.