Búi sợi nhỏ cứng cáp, màu đỏ hồng sẫm, cao 1-3mm; sợi đứng rộng 8-12µ; vách tế bào dày; phân nhánh đơn phương; tế-bào gốc nhiều chia thành đĩa dính; độc-bào-tử hình bầu dục to.
Phân bố
Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Qui-nhơn, Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu tại vịnh Qui-nhơn.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên Sargassum và Turbinaria.
Status
—
Tài liệu dẫn
Boergesen 1915 : Mar. Alg. Dan. W. Ind. II : 40, figs. 38-40.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Qui-nhơn, Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Búi sợi nhỏ cứng cáp, màu đỏ hồng sẫm, cao 1-3mm; sợi đứng rộng 8-12µ; vách tế bào dày; phân nhánh đơn phương; tế-bào gốc nhiều chia thành đĩa dính; độc-bào-tử hình bầu dục to.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Acrochaetium robustum (Acrochaetium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.