Quay lại danh sách
#84Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đỉnh-mao cứng

Acrochaetium robustum Boergesen

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Colaconema robustum
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed

Mô tả hình thái

Búi sợi nhỏ cứng cáp, màu đỏ hồng sẫm, cao 1-3mm; sợi đứng rộng 8-12µ; vách tế bào dày; phân nhánh đơn phương; tế-bào gốc nhiều chia thành đĩa dính; độc-bào-tử hình bầu dục to.

Phân bố

Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Qui-nhơn, Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu tại vịnh Qui-nhơn.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên Sargassum và Turbinaria.
Status
Tài liệu dẫn
Boergesen 1915 : Mar. Alg. Dan. W. Ind. II : 40, figs. 38-40.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Qui-nhơn, Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Búi sợi nhỏ cứng cáp, màu đỏ hồng sẫm, cao 1-3mm; sợi đứng rộng 8-12µ; vách tế bào dày; phân nhánh đơn phương; tế-bào gốc nhiều chia thành đĩa dính; độc-bào-tử hình bầu dục to.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Acrochaetium robustum (Acrochaetium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]