Quay lại danh sách
#86Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đỉnh-mao Lưu-cầu

Acrochaetium ryukyuense Nakamura

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed

Mô tả hình thái

Sợi mọc phụ sinh, cao 0,5-1mm; tế-bào đáy đơn hình cầu dính trên màng tế bào chủ; sợi đứng phân nhánh so le; tế-bào rộng 7-9µ, dài gấp 2-3 lần rộng; độc-bào-tử mọc ở nách nhánh.

Phân bố

Nhật-bản (quần đảo Ryukyu), Việt Nam (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên Galaxaura và Liagora.
Status
Tài liệu dẫn
Nakamura 1941 : Sci. Pap. Inst. Algol. Res. Hokkaido Univ. II : 279, fig. 6.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản (quần đảo Ryukyu), Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Sợi mọc phụ sinh, cao 0,5-1mm; tế-bào đáy đơn hình cầu dính trên màng tế bào chủ; sợi đứng phân nhánh so le; tế-bào rộng 7-9µ, dài gấp 2-3 lần rộng; độc-bào-tử mọc ở nách nhánh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Acrochaetium ryukyuense (Acrochaetium Seaweed). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]