Sợi mọc phụ sinh, cao 0,5-1mm; tế-bào đáy đơn hình cầu dính trên màng tế bào chủ; sợi đứng phân nhánh so le; tế-bào rộng 7-9µ, dài gấp 2-3 lần rộng; độc-bào-tử mọc ở nách nhánh.
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Nhật-bản (quần đảo Ryukyu), Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Sợi mọc phụ sinh, cao 0,5-1mm; tế-bào đáy đơn hình cầu dính trên màng tế bào chủ; sợi đứng phân nhánh so le; tế-bào rộng 7-9µ, dài gấp 2-3 lần rộng; độc-bào-tử mọc ở nách nhánh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Acrochaetium ryukyuense (Acrochaetium Seaweed). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.