Quay lại danh sách
#87Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đỉnh-mao Cúc-cúc

Acrochaetium kuckuckianum Hamid

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed

Mô tả hình thái

Tản sợi nhỏ bám nhờ tế-bào đáy tròn; sợi phân nhánh dích dắc; tế-bào hình chữ nhật thon; độc-bào-tử có cuống ngắn 1 tế bào.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Biển Đông.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên rong Mơ (Sargassum) vùng triều thấp.
Status
Tài liệu dẫn
Hamid 1954 : Bull. Karachi Univ. : 12; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 90.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản sợi nhỏ bám nhờ tế-bào đáy tròn; sợi phân nhánh dích dắc; tế-bào hình chữ nhật thon; độc-bào-tử có cuống ngắn 1 tế bào.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Acrochaetium kuckuckianum (Acrochaetium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]