Quay lại danh sách
Rong Đỉnh-mao Cúc-cúc
Acrochaetium kuckuckianum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed
Mô tả hình thái
Tản sợi nhỏ bám nhờ tế-bào đáy tròn; sợi phân nhánh dích dắc; tế-bào hình chữ nhật thon; độc-bào-tử có cuống ngắn 1 tế bào.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên rong Mơ (Sargassum) vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Hamid 1954 : Bull. Karachi Univ. : 12; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 90.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản sợi nhỏ bám nhờ tế-bào đáy tròn; sợi phân nhánh dích dắc; tế-bào hình chữ nhật thon; độc-bào-tử có cuống ngắn 1 tế bào.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Acrochaetium kuckuckianum (Acrochaetium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
