Quay lại danh sách
#88Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đỉnh-mao cận-chuỗi

Acrochaetium subseriatum Boergesen

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed

Mô tả hình thái

Sợi mọc đứng cao 1-2mm, rộng 6-8µ; độc-bào-tử sắp thành hàng chuỗi một bên ở các nhánh ngọn; tế-bào ngọn thon thành sợi lông không màu dài.

Phân bố

Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong đỏ khác.
Status
Tài liệu dẫn
Boergesen 1932 : Some Ind. Rhodophyceae : 6, figs. 1-2.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc đứng cao 1-2mm, rộng 6-8µ; độc-bào-tử sắp thành hàng chuỗi một bên ở các nhánh ngọn; tế-bào ngọn thon thành sợi lông không màu dài Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nha-trang.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Sợi mọc đứng cao 1-2mm, rộng 6-8µ; độc-bào-tử sắp thành hàng chuỗi một bên ở các nhánh ngọn; tế-bào ngọn thon thành sợi lông không màu dài.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Acrochaetium subseriatum (Acrochaetium Seaweed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]