Sợi mọc đứng cao 1-2mm, rộng 6-8µ; độc-bào-tử sắp thành hàng chuỗi một bên ở các nhánh ngọn; tế-bào ngọn thon thành sợi lông không màu dài.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên các loài rong đỏ khác.
Status
—
Tài liệu dẫn
Boergesen 1932 : Some Ind. Rhodophyceae : 6, figs. 1-2.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc đứng cao 1-2mm, rộng 6-8µ; độc-bào-tử sắp thành hàng chuỗi một bên ở các nhánh ngọn; tế-bào ngọn thon thành sợi lông không màu dài Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Việt Nam: Nha-trang.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Sợi mọc đứng cao 1-2mm, rộng 6-8µ; độc-bào-tử sắp thành hàng chuỗi một bên ở các nhánh ngọn; tế-bào ngọn thon thành sợi lông không màu dài.