Quay lại danh sách
Rong Đỉnh-mao Đa-vít
Acrochaetium daviesii

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed
Mô tả hình thái
Bụi tơ dày màu đỏ tía, cao 2-4mm; sợi đứng rộng 9-12µ; phân nhánh chùm sít sao; bào-tử-phòng mọc thành từng cụm hình chùm ở nách nhánh.
Phân bố
Toàn cầu. Việt Nam: Duyên hải miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên mép lá rong Mơ và rong Cầm.
Status
—
Tài liệu dẫn
Dillwyn 1809 : Brit. Conf. : 73; Nägeli 1861 : Beitr. Morph. Ceramiac. : 405; Frémy 1933 : Cyanop. côtes d'Europe : 54.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc thành từng cụm hình chùm ở nách nhánh Ghi nhận phân bố: Toàn cầu. Việt Nam: Duyên hải miền Trung.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Bụi tơ dày màu đỏ tía, cao 2-4mm; sợi đứng rộng 9-12µ; phân nhánh chùm sít sao; bào-tử-phòng mọc thành từng cụm hình chùm ở nách nhánh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Acrochaetium daviesii (Acrochaetium Seaweed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
