Tế-bào hình bán-cầu, cô-độc. Bào-tử-phòng dính vào đài-vật bằng đáy phẳng, rộng 20µ, cao 13µ, màu lam nâu-nâu, vách dày 2,5µ, trong, nở ở đỉnh.
Phân bố
Nha Trang. California, Ấn Độ.
Mẫu vật & Tài liệu
Tình trạng
Phụ-sinh trên Chaetomorpha linum ở mực trung-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Gardner 1918 : New Pac. Coast. Mar. Alg : 438, pl. 37 fig. 21; Setchell and Gardner, 1919 : Mar. Alg. of the Pacific Coast of North Am. : 22, pl. 3, fig. 21; Desikachary 1959 : Cyanophyta : 173, pl. 33, figs. 11-12; Ginsburg-Ardré F. 1966 : Dermocarpa, Xenococcus, Dermocarpella : 362-67.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine Endosporangial Blue-green Alga
English name (AlgaeBase)
Marine Endosporangial Blue-green Alga
Độ sâu phân bố
0 - 4 m (Vùng triều đá)
Depth range
0 - 4 m
Môi trường sống
Bám chặt vào bề mặt đá, vỏ ốc hoặc nền san hô ở vùng triều chịu sóng. Ghi nhận phân bố: Nha Trang. California, Ấn Độ.
Habitat
Firmly attached to rocks, shells, or coral substrates in wave-exposed intertidal zones.
Giá trị thương mại
Đóng vai trò vi sinh thái ven biển, quang dưỡng ban sơ và cấu thành màng mỏng sinh học bảo vệ nền rạn.
Importance
Contributes to coastal micro-ecosystems, primary phototrophic production, and microbial biofilm formation.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tế-bào hình bán-cầu, cô-độc. Bào-tử-phòng dính vào đài-vật bằng đáy phẳng, rộng 20µ, cao 13µ, màu lam nâu-nâu, vách dày 2,5µ, trong, nở ở đỉnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Dermocarpella hemisphaerica (Marine Endosporangial Blue-green Alga). Firmly attached to rocks, shells, or coral substrates in wave-exposed intertidal zones.