Quay lại danh sách
#90Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đỉnh-mao mao-giao

Acrochaetium trichogloeae Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed

Mô tả hình thái

Sợi vi thể sống nội sinh hoàn toàn trong chất keo nhớt của tản Trichogloea requienii; sợi phân nhánh ngang rồi mọc hướng tâm ra ngoài; độc-bào-tử hình xoan nhỏ.

Phân bố

Đặc hữu Việt Nam (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Nội sinh đặc hiệu trong tản rong Trichogloea.
Status
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 93, fig. 2.25.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 3 m (Vùng triều)
Depth range
0 - 3 m
Môi trường sống
Nội sinh hoặc bán nội sinh trong các loài rong sợi khác ở vùng triều ven biển. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Endophytic or semi-endophytic within filamentous macroalgae in coastal intertidal waters.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Sợi vi thể sống nội sinh hoàn toàn trong chất keo nhớt của tản Trichogloea requienii; sợi phân nhánh ngang rồi mọc hướng tâm ra ngoài; độc-bào-tử hình xoan nhỏ.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Acrochaetium trichogloeae (Acrochaetium Seaweed). Endophytic or semi-endophytic within filamentous macroalgae in coastal intertidal waters.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]