Quay lại danh sách
Rong Đỉnh-mao chuỗi
Acrochaetium seriatum

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed
Mô tả hình thái
Sợi đứng cao 1-1,5mm, rộng 8-10µ; các độc-bào-tử-phòng mọc thành một chuỗi dài liên tục dọc theo mặt lưng của các nhánh bên; tế-bào ngọn tròn.
Phân bố
Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Phụ sinh trên Hypnea và Gracilaria.
Status
—
Tài liệu dẫn
Boergesen 1915 : Mar. Alg. Dan. W. Ind. II : 32, figs. 25-26.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Sợi đứng cao 1-1,5mm, rộng 8-10µ; các độc-bào-tử-phòng mọc thành một chuỗi dài liên tục dọc theo mặt lưng của các nhánh bên; tế-bào ngọn tròn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Acrochaetium seriatum (Acrochaetium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
