Quay lại danh sách
#91Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đỉnh-mao chuỗi

Acrochaetium seriatum Boergesen

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Colaconema hypneae
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed

Mô tả hình thái

Sợi đứng cao 1-1,5mm, rộng 8-10µ; các độc-bào-tử-phòng mọc thành một chuỗi dài liên tục dọc theo mặt lưng của các nhánh bên; tế-bào ngọn tròn.

Phân bố

Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên Hypnea và Gracilaria.
Status
Tài liệu dẫn
Boergesen 1915 : Mar. Alg. Dan. W. Ind. II : 32, figs. 25-26.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đại-tây-dương, Ấn-độ-dương, Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Sợi đứng cao 1-1,5mm, rộng 8-10µ; các độc-bào-tử-phòng mọc thành một chuỗi dài liên tục dọc theo mặt lưng của các nhánh bên; tế-bào ngọn tròn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Acrochaetium seriatum (Acrochaetium Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]