Quay lại danh sách
#92Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đỉnh-mao Phú-quốc

Acrochaetium phuquocense Pham-hoang Ho nov. sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Acrochaetium Seaweed

Mô tả hình thái

Tản phụ sinh hình bụi nhỏ cao 1mm; tế-bào gốc hình củ hành ăn sâu vào màng ký chủ; sợi phân nhánh chữ V; tế-bào chứa hồng-lạp hình dải dài; bào-tử-phòng hình bầu dục không cuống.

Phân bố

Đặc hữu Việt Nam: Đảo Phú-quốc.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại bãi Cây-Dừa, Phú-quốc.
Specimen
Tình trạng
Phụ sinh trên rong Guột (Caulerpa) tại Phú-quốc.
Status
Tài liệu dẫn
Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 95, fig. 2.27.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
English name (AlgaeBase)
Acrochaetium Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m (Vùng triều và dưới triều cạn)
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Biểu sinh hoặc bọc quanh các loài rong lớn và giá thể đá ở vùng triều ven bờ. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu Việt Nam: Đảo Phú-quốc.
Habitat
Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phụ sinh hình bụi nhỏ cao 1mm; tế-bào gốc hình củ hành ăn sâu vào màng ký chủ; sợi phân nhánh chữ V; tế-bào chứa hồng-lạp hình dải dài; bào-tử-phòng hình bầu dục không cuống.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Acrochaetium phuquocense (Acrochaetium Seaweed). Epiphytic, encrusting around larger marine algae or rocky substrates in coastal intertidal zones.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]