Tản tẩm vôi mềm dẻo, cao 5-10cm, màu hồng trắng hay xám phấn; chia nhánh lưỡng phân đều đặn; nhánh hình trụ đường kính 1-1,5mm; cơ cấu gồm trục tủy hình sợi và vỏ ngoài do các chuỗi tế bào đồng hóa tỏa tròn.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá và rạn san hô ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
J. Agardh 1896 : Analecta Algol. Cont. III : 99; Yamada 1938 : Spec. Liagora Japan : 18, pl. 5, fig. 1.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương. Gặp ở Hòn-chồng (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản tẩm vôi mềm dẻo, cao 5-10cm, màu hồng trắng hay xám phấn; chia nhánh lưỡng phân đều đặn; nhánh hình trụ đường kính 1-1,5mm; cơ cấu gồm trục tủy hình sợi và vỏ ngoài do các chuỗi tế bào đồng hóa tỏa tròn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Liagora orientalis (Liagora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.