Tản cao 8-15cm, tẩm vôi xốp như bột phấn, màu trắng xám hay hồng nhạt; nhánh phân đôi cách quãng, rộng 1,5-2mm; các sợi vỏ ngoài dài, tế-bào ngọn hình cầu to mang chùm lông tơ mịn.
Phân bố
Vùng biển nhiệt đới toàn cầu. Phổ biến khắp duyên hải Nam Trung bộ Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang và Côn-đảo.
Specimen
—
Tình trạng
Rất phổ biến trên rạn san hô nông và bãi đá ven đảo.
Status
—
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1816 : Hist. Polyp. Corall. : 240; Boergesen 1915 : Mar. Alg. Dan. W. Ind. II : 67; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 415, fig. 26.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Vùng biển nhiệt đới toàn cầu. Phổ biến khắp duyên hải Nam Trung bộ Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 8-15cm, tẩm vôi xốp như bột phấn, màu trắng xám hay hồng nhạt; nhánh phân đôi cách quãng, rộng 1,5-2mm; các sợi vỏ ngoài dài, tế-bào ngọn hình cầu to mang chùm lông tơ mịn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Liagora farinosa (Liagora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.