Quay lại danh sách
#95Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Hải-giác sừng

Liagora ceranoides Lamouroux

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Liagora Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình bụi tròn bán cầu, cao 4-8cm, tẩm vôi vừa phải, màu hồng tía; chia nhánh lưỡng phân khít khao; ngọn cành hơi thon nhọn như sừng hươu.

Phân bố

Khắp các biển nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Ninh-thuận, Bình-thuận.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Tầng triều thấp trên nền đá san hô nơi sóng trong.
Status
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1816 : Hist. Polyp. Corall. : 239; Yamada 1938 : Spec. Liagora Japan : 20, pl. 6; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 416.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp các biển nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Ninh-thuận, Bình-thuận.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình bụi tròn bán cầu, cao 4-8cm, tẩm vôi vừa phải, màu hồng tía; chia nhánh lưỡng phân khít khao; ngọn cành hơi thon nhọn như sừng hươu.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Liagora ceranoides (Liagora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]