Tản hình bụi tròn bán cầu, cao 4-8cm, tẩm vôi vừa phải, màu hồng tía; chia nhánh lưỡng phân khít khao; ngọn cành hơi thon nhọn như sừng hươu.
Phân bố
Khắp các biển nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Ninh-thuận, Bình-thuận.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Tầng triều thấp trên nền đá san hô nơi sóng trong.
Status
—
Tài liệu dẫn
Lamouroux 1816 : Hist. Polyp. Corall. : 239; Yamada 1938 : Spec. Liagora Japan : 20, pl. 6; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 416.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp các biển nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Ninh-thuận, Bình-thuận.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình bụi tròn bán cầu, cao 4-8cm, tẩm vôi vừa phải, màu hồng tía; chia nhánh lưỡng phân khít khao; ngọn cành hơi thon nhọn như sừng hươu.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Liagora ceranoides (Liagora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.