Quay lại danh sách
Rong Hải-giác giẽ
Liagora divaricata

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Liagora Seaweed
Mô tả hình thái
Tản cao 6-10cm, các nhánh chia đôi rẽ góc rất rộng (divaricate); tẩm vôi đều, bề mặt láng mịn; màu trắng ngà pha phớt hồng; cấu trúc sợi vỏ ngoài ngắn.
Phân bố
Biển Đông (Hải Nam, Việt Nam).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu đảo Hòn-mun, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc ở mực hạ-duyên-hải trên rạn san hô nơi nước chảy mạnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
Tseng 1941 : Bull. Fan Mem. Inst. Biol. Bot. X : 268, figs. 2-4; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 100.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Biển Đông (Hải Nam, Việt Nam).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 6-10cm, các nhánh chia đôi rẽ góc rất rộng (divaricate); tẩm vôi đều, bề mặt láng mịn; màu trắng ngà pha phớt hồng; cấu trúc sợi vỏ ngoài ngắn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Liagora divaricata (Liagora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
