Tản dài 10-20cm, khác biệt các loài Liagora khác nhờ lối phân nhánh lông chim rõ rệt (pinnate); trục chính to rõ, tẩm vôi xốp, nhánh bên mọc đối hoặc so le đối xứng.
Phân bố
Tây Ấn, Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu lặn thu thập tại vịnh Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Đới dưới triều trên đá san hô sâu 2-5m.
Status
—
Tài liệu dẫn
Harvey 1853 : Nereis Bor. Amer. II : 138; Yamada 1938 : Spec. Liagora Japan : 27; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 416.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Liagora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Tây Ấn, Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dài 10-20cm, khác biệt các loài Liagora khác nhờ lối phân nhánh lông chim rõ rệt (pinnate); trục chính to rõ, tẩm vôi xốp, nhánh bên mọc đối hoặc so le đối xứng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Liagora pinnata (Liagora Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.