Tản sụn dai như cao su, không tẩm vôi, cao 4-8cm, màu nâu đỏ sẫm hay tía; chia nhánh lưỡng phân nhiều lần; nhánh tròn hình trụ rộng 1,5-2mm; tế-bào vỏ ngoài hình chùy xếp sít sao.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Cà-ná.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu mũi Cà-ná và Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Bám chặt trên đá dốc đứng nơi sóng gió dữ dội nhất ở tầng trung-duyên-hải thượng.
Status
—
Tài liệu dẫn
Montagne & Millardet 1862 : Alg. Réunion : 22; Boergesen 1942 : Mar. Alg. Mauritius III : 42; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 414, fig. 25a.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dermonema Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dermonema Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở mực triều cao, nơi sóng mạnh Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Cà-ná.
Habitat
in the upper intertidal zone of shores exposed to strong wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Nhánh dạng trụ tròn, thon dần về phía đỉnh, chia nhánh chạc hai với góc nhánh hẹp, chất rong sụn dẻo, màu nâu thẫm đến nâu lục. Bàn bám dạng đĩa. Rong mọc trên đá ở mực triều cao, nơi sóng mạnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are cartilaginous and mucilaginous. The branches are cylindrical, tapering towards their apices, and dichotomously divided with narrow branching angles. The holdfast is discoid. This species is dark brown to greenish brown, and grows on rocks in the upper intertidal zone of shores exposed to strong wave action.