Tản hình bụi bán cầu tròn, cao 4-8cm, màu đỏ hồng hay cam gạch; tẩm vôi cứng nhưng rất giòn, dễ gãy; chia nhánh lưỡng phân dày đặc; nhánh tròn mang các vòng lông tơ cứng tỏa tròn đặc trưng.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương, Biển Đỏ. Khắp bờ biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang, Côn-đảo, Phú-quốc.
Specimen
—
Tình trạng
Rất phổ biến trên các rạn san hô nông vùng triều thấp.
Status
—
Tài liệu dẫn
Forsskål 1775 : Fl. Aegypt.-Arab. : 190; Boergesen 1932 : Dansk Bot. Arkiv VIII : 6; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 416, fig. 28b.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Actinotrichia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Actinotrichia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Thái-bình-dương, Biển Đỏ. Khắp bờ biển miền Trung và Nam Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Bề ngoài giống với loài A. fragilis [dạng bụi], nhưng các nhánh màu đỏ thẫm, tỏa ra các hướng trên cùng một mặt phẳng và không mọc thành bụi. Rong mọc chỗ tối hay dưới mép của phiến đá, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are externally similar to A. fragilis [clump form]; however, this species has dark red branches that diverge on the same plane and it never forms clumps. This seaweed grows on shaded rocks or under ledges of moderately wave-exposed shores.