Tóm tắt sinh học (FishBase)(Biology summary (FishBase))
Loài này phân bố ở các vùng đáy cát nông, kín gió gần các rạn san hô trong đầm phá và vịnh, ở độ sâu ít nhất là 28 m, thường xuất hiện giữa các tảng đá. Độ sâu tối thiểu được ghi nhận là 10 m.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Found in shallow protected sandy areas near reefs of lagoons and bays to at least 28 m (Ref. 9710), often amongst boulders (Ref. 48636, 58652). Minimum depth of 10 m reported from Ref. 37816, 90102.
Ghi chú sinh thái(Ecology notes)
Sinh sống tại các vùng đáy bùn cát ở đầm phá và sườn rạn san hô ven biển.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (FishBase / GBIF)
Inhabits silty bottoms of lagoon and coastal reef slopes.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
Percis pleurostigma Sauvage, Poiss. de Madagasscar, p. 317, 1890.
Neopercis xanthozona Matsubara, Fish Morph. and hier., p. 691, 1955.